động tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cử động một cách có ý thức, làm thay đổi vị trí hoặc tư thế của toàn bộ cơ thể hay một bộ phận cơ thể: "động tác" chỉ một hành động, cử chỉ được thực hiện một cách chủ ý, thường có mục đích cụ thể.
- Hành động, việc làm: Trong một số ngữ cảnh, "động tác" có thể được hiểu rộng hơn là một hành động, một việc làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy thực hiện động tác khởi động rất chuẩn. (Cô ấy thực hiện động tác khởi động rất chuẩn.)
- Động tác vươn vai giúp cơ thể thư giãn. (Động tác vươn vai giúp cơ thể thư giãn.)
- Vận động viên luyện tập từng động tác nhỏ. (Vận động viên luyện tập từng động tác nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"động tác giả": một cử động, hành động giả vờ nhằm đánh lừa hoặc tạo hiệu ứng.
- Anh ấy làm động tác giả như thể sẽ ném bóng sang trái. (Anh ấy làm động tác giả như thể sẽ ném bóng sang trái.)
"động tác đẹp mắt": chỉ một hành động, cử chỉ được thực hiện một cách uyển chuyển, tạo ấn tượng thẩm mỹ.
- Vũ công trình diễn những động tác đẹp mắt. (Vũ công trình diễn những động tác đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Động tác học (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về các cử động, động tác của cơ thể.
- Cử động (danh từ): sự chuyển động, thường tự nhiên hơn, ít nhấn mạnh vào tính chủ ý so với "động tác".
- Hành động (danh từ): chỉ việc làm nói chung, phạm vi rộng hơn, có thể không liên quan đến cử chỉ cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Cử chỉ: điệu bộ, dáng điệu (thường biểu lộ thái độ, tình cảm).
- Hành vi: cách cư xử, cách hành động (mang tính tổng quát và có thể đánh giá).
- Thao tác: động tác, cách thức tiến hành một công việc cụ thể (thường trong lao động, kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "động tác" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như chớp: diễn tả một động tác, hành động cực kỳ nhanh.
- Động tác bắt bóng của thủ môn nhanh như chớp. (Động tác bắt bóng của thủ môn nhanh như chớp.)
- dt. Sự cử động một cách có ý thức làm thay đổi vị trí, tư thế của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể: động tác thể dục làm động tác giả để đánh lừa đối phương.